wake
Nguyên mẫu (V1)
wake
/weɪk/
Quá khứ đơn (V2)
woke / waked
/wəʊk/ /weɪkt/
Quá khứ phân từ (V3)
woken / waked
/ˈwəʊkən/ /weɪkt/
Nghĩa tiếng ViệtA1
thức dậy, tỉnh giấc, đánh thức
to wake up and smell the coffee
Nghĩa tiếng Anh
to stop sleeping
Ví dụ
- Câu phủ định · V1Please don’t wake me before nine on Saturday!
- Câu hỏi · V1What time did you wake up this morning?
- Quá khứ đơn · V2I woke up at five this morning because of the storm.
- Quá khứ đơn · V2Last night the neighbours’ dog woke the whole street.
- Câu bị động · V3We were woken by the fire alarm at three in the morning.
- Hiện tại hoàn thành · V3The baby has just woken up from her nap.
Lưu ý
Woken giữ đuôi -n, kể cả khi đi với up: Have you woke up yet? → Have you woken up yet? Không có woked hay wokened.
Cùng quy luật
A — B — CCả ba dạng đều khác nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
