quit
Nguyên mẫu (V1)
quit
/kwɪt/
Quá khứ đơn (V2)
quit / quitted
/kwɪt/ /ˈkwɪtɪd/
Quá khứ phân từ (V3)
quit / quitted
/kwɪt/ /ˈkwɪtɪd/
Nghĩa tiếng ViệtB1
bỏ, thôi việc, từ bỏ
to quit while you’re ahead
Nghĩa tiếng Anh
to leave a job or school; to stop doing something
Ví dụ
- Câu phủ định · V1Don’t quit now — you’re nearly at the finish!
- Sau động từ khuyết thiếu · V1You should quit smoking for your health.
- Quá khứ đơn · V2Last year my sister quit her job and travelled round Asia.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday Ben quit the team after a row with the coach.
- Hiện tại hoàn thành · V3I’ve quit sugar, and I feel much better.
- Quá khứ hoàn thành · V3By 2015 he had quit his band and opened a café.
Lưu ý
Quit thường giữ nguyên: she quit her job. Quitted cũng đúng nhưng hiếm hơn. Quited và quitten đều sai.
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
