Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 93A — B — C

sing

Nguyên mẫu (V1)
sing
/sɪŋ/
Quá khứ đơn (V2)
sangsang / sung
/sæŋ//sæŋ/ /sʌŋ/
Quá khứ phân từ (V3)
sung
/sʌŋ/
Nghĩa tiếng ViệtA1
hát, ca hát
to sing someone’s praises

Nghĩa tiếng Anh

to make music with your voice

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1Will you sing that lovely song again at the party?
  • Câu phủ định · V1I don’t sing in the shower any more because the neighbours complained.
  • Quá khứ đơn · V2Last night Priya sang at her friend’s wedding.
  • Quá khứ đơn · V2The whole crowd sang along at the concert on Saturday.
  • Câu bị động · V3The national anthem was sung before the match.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Have you ever sung in a choir at school?

Lưu ý

singgedsanged

Trong câu bị động dùng sung: The anthem was sang → The anthem was sung. Không có singged hay sanged.

Cùng quy luật

A — B — CCả ba dạng đều khác nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng