drink
Nguyên mẫu (V1)
drink
/drɪŋk/
Quá khứ đơn (V2)
drank
/dræŋk/
Quá khứ phân từ (V3)
drunk
/drʌŋk/
Nghĩa tiếng ViệtA1
uống, uống nước
to drink like a fish
Nghĩa tiếng Anh
to take liquid into your mouth and swallow it
Ví dụ
- Sau động từ khuyết thiếu · V1What would you like to drink with your dinner?
- Câu phủ định · V1Don’t drink the water from the tap in the old cottage.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday I drank four cups of coffee before lunch.
- Quá khứ đơn · V2At the wedding last weekend the guests drank all the champagne.
- Hiện tại hoàn thành · V3Have you drunk enough water today in this heat?
- Câu bị động · V3Most of the milk in the fridge was drunk before Sunday.
Lưu ý
Người học hay tránh drunk vì từ này còn có nghĩa là “say rượu”, nhưng I’ve drunk two coffees là đúng, còn I’ve drank thì sai.
Cùng quy luật
A — B — CCả ba dạng đều khác nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
