tread
Nguyên mẫu (V1)
tread
/tred/
Quá khứ đơn (V2)
trodtrod / treaded
/trɒd//trɑːd/ /ˈtredɪd/
Quá khứ phân từ (V3)
trodden / trodtrodden / trod / treaded
/ˈtrɒdn/ /trɒd//ˈtrɑːdn/ /trɑːd/ /ˈtredɪd/
Nghĩa tiếng ViệtC1
giẫm, đạp lên, bước đi
to tread water
Nghĩa tiếng Anh
to put your foot down while walking; to walk on something
Ví dụ
- Câu phủ định · V1Please don’t tread mud into the new carpet!
- Câu mệnh lệnh · V1Tread carefully — the ice is thin here.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday someone trod on my toe in the queue.
- Quá khứ đơn · V2Last night I trod in a puddle and soaked my sock.
- Câu bị động · V3In the past, grapes were trodden with bare feet to make wine.
- Hiện tại hoàn thành · V3Ugh, I’ve trodden in something nasty!
Lưu ý
Trod, rồi trodden, như forgot, forgotten: someone has trodden on my foot. Trodded và treaden đều sai.
Cùng quy luật
A — B — CCả ba dạng đều khác nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
