sting
Nguyên mẫu (V1)
sting
/stɪŋ/
Quá khứ đơn (V2)
stung
/stʌŋ/
Quá khứ phân từ (V3)
stung
/stʌŋ/
Nghĩa tiếng ViệtB2
chích, đốt, châm
to float like a butterfly, sting like a bee
Nghĩa tiếng Anh
to hurt with a sharp pain, as an insect or plant does
Ví dụ
- Sau động từ khuyết thiếu · V1Wasps can sting more than once.
- Câu hỏi · V1Does this cream sting when you put it on?
- Quá khứ đơn · V2Yesterday a bee stung me on the arm.
- Quá khứ đơn · V2Last night the smoke stung my eyes at the bonfire.
- Câu bị động · V3Ben was stung by a jellyfish on holiday.
- Hiện tại hoàn thành · V3Her harsh words have really stung me.
Lưu ý
Stung có chữ u, như clung và swung: stinged và stang đều sai.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
