uphold
Nguyên mẫu (V1)
uphold
/ʌpˈhəʊld/
Quá khứ đơn (V2)
upheld
/ʌpˈheld/
Quá khứ phân từ (V3)
upheld
/ʌpˈheld/
Nghĩa tiếng ViệtC1
giữ vững, bảo vệ, chấp thuận
to uphold a complaint
Nghĩa tiếng Anh
to support a decision or law, or confirm that it is right
Ví dụ
- Sau động từ khuyết thiếu · V1The police must uphold the law.
- Câu hỏi · V1Will the court uphold the ban?
- Quá khứ đơn · V2Last week the judge upheld the original decision.
- Quá khứ đơn · V2In 2015 the court upheld her right to stay in the country.
- Câu bị động · V3The complaint was upheld, and she got her money back.
- Hiện tại hoàn thành · V3The school has always upheld high standards.
Lưu ý
Upheld giữ held của hold: upholded và upholden đều sai.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
