build
Nguyên mẫu (V1)
build
/bɪld/
Quá khứ đơn (V2)
built
/bɪlt/
Quá khứ phân từ (V3)
built
/bɪlt/
Nghĩa tiếng ViệtA1
xây, xây dựng
to build a house
Nghĩa tiếng Anh
to make something by putting parts together
Ví dụ
- Sau động từ khuyết thiếu · V1The council will build a new school next to the park.
- Câu hỏi · V1Did your grandfather really build this house himself?
- Quá khứ đơn · V2Last weekend the kids built a huge snowman in the garden.
- Quá khứ đơn · V2My uncle built the shelves in our living room last month.
- Câu bị động · V3The castle on the hill was built in the twelfth century.
- Hiện tại hoàn thành · V3They’ve built a lot of new flats near the station recently.
Lưu ý
Built giữ chữ u câm và kết thúc bằng -t, như spent: builded và bilt đều sai.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
