weep
Nguyên mẫu (V1)
weep
/wiːp/
Quá khứ đơn (V2)
wept
/wept/
Quá khứ phân từ (V3)
wept
/wept/
Nghĩa tiếng ViệtC1
khóc, khóc lóc, rơi lệ
a weeping willow
Nghĩa tiếng Anh
to cry, usually because you are sad (formal or literary)
Ví dụ
- Câu phủ định · V1Please don’t weep — everything will be fine.
- Sau động từ khuyết thiếu · V1You might weep at the end of this film.
- Quá khứ đơn · V2At the funeral last week, the whole family wept.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday Aisha wept with joy when she heard the news.
- Hiện tại hoàn thành · V3I have never wept so much at a film.
- Quá khứ hoàn thành · V3She had wept all night, and her eyes were red.
Lưu ý
Giống sleep → slept: wept, với một chữ e. Weeped và weept đều sai.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
