upset
Nguyên mẫu (V1)
upset
/ʌpˈset/
Quá khứ đơn (V2)
upset
/ʌpˈset/
Quá khứ phân từ (V3)
upset
/ʌpˈset/
Nghĩa tiếng ViệtB1
làm buồn, làm lo lắng
to upset the apple cart
Nghĩa tiếng Anh
to make someone unhappy or worried
Ví dụ
- Câu phủ định · V1Don’t upset your sister by teasing her about her haircut.
- Sau động từ khuyết thiếu · V1The news might upset Grandma, so tell her gently.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday Ben’s comments really upset Aisha at work.
- Quá khứ đơn · V2Last night the spicy curry upset my stomach.
- Câu bị động · V3Many fans were upset by the decision to sell the club.
- Quá khứ hoàn thành · V3I didn’t know that my joke had upset her so much.
Lưu ý
Upset không bao giờ đổi, giống set: upsetted và upsetten đều sai. Tính từ cũng là chính từ này: I’m upset.
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
