Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 182A — A — A

beset

Nguyên mẫu (V1)
beset
/bɪˈset/
Quá khứ đơn (V2)
beset
/bɪˈset/
Quá khứ phân từ (V3)
beset
/bɪˈset/
Nghĩa tiếng ViệtC1
bủa vây, quấy nhiễu
to be beset on all sides by problems

Nghĩa tiếng Anh

to affect someone or something badly, causing a lot of problems

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1Problems like these can beset any new business.
  • Câu phủ định · V1Doubts like these didn’t beset her for long.
  • Quá khứ đơn · V2Last year floods beset the region for months.
  • Quá khứ đơn · V2In the 1990s money problems beset the club.
  • Câu bị động · V3The trip was beset by delays from the start.
  • Quá khứ hoàn thành · V3Injuries had beset the team all season.

Lưu ý

besettedbesat

Beset không bao giờ đổi, giống set: the trip was beset by delays. Besetted và besat đều sai.

Cùng quy luật

A — A — ACả ba dạng giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng