Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 190A — A — A

reset

Nguyên mẫu (V1)
reset
/ˌriːˈset/
Quá khứ đơn (V2)
reset
/ˌriːˈset/
Quá khứ phân từ (V3)
reset
/ˌriːˈset/
Nghĩa tiếng ViệtB2
đặt lại, cài lại, khởi động lại
to press the reset button

Nghĩa tiếng Anh

to change a device back to a fixed or starting setting

Ví dụ

  • Câu mệnh lệnh · V1Reset the router and try again.
  • Câu hỏi · V1How do I reset my password on this website?
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday I reset my phone to its factory settings.
  • Quá khứ đơn · V2Last night Dad reset all the clocks for winter time.
  • Câu bị động · V3All the alarms were reset after the power cut.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Have you reset the oven timer?

Lưu ý

resettedresetten

Giống set, reset giữ nguyên ở cả ba dạng: I reset my password yesterday. Resetted và resetten đều sai.

Cùng quy luật

A — A — ACả ba dạng giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng