sink
Nguyên mẫu (V1)
sink
/sɪŋk/
Quá khứ đơn (V2)
sanksank / sunk
/sæŋk//sæŋk/ /sʌŋk/
Quá khứ phân từ (V3)
sunk
/sʌŋk/
Nghĩa tiếng ViệtB1
chìm, chìm xuống
to sink or swim
Nghĩa tiếng Anh
to go down below the surface of water
Ví dụ
- Sau động từ khuyết thiếu · V1Heavy stones will sink to the bottom of the pond.
- Câu phủ định · V1Don’t worry, this little boat won’t sink.
- Quá khứ đơn · V2Last summer our rubber dinghy sank in the middle of the lake.
- Quá khứ đơn · V2My heart sank when I saw the queue at the airport yesterday.
- Hiện tại hoàn thành · V3House prices have sunk to their lowest level for years.
- Quá khứ hoàn thành · V3By the time help arrived, the fishing boat had sunk.
Lưu ý
Quá khứ đơn (V2) là sank, quá khứ phân từ (V3) là sunk: the boat has sank → the boat has sunk. Sinked và sanken đều sai.
Cùng quy luật
A — B — CCả ba dạng đều khác nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
