creep
Nguyên mẫu (V1)
creep
/kriːp/
Quá khứ đơn (V2)
crept
/krept/
Quá khứ phân từ (V3)
crept
/krept/
Nghĩa tiếng ViệtC1
bò, rón rén, lẻn
to make your flesh creep
Nghĩa tiếng Anh
to move slowly and quietly so as not to be noticed
Ví dụ
- Câu phủ định · V1Don’t creep up on me like that!
- Sau động từ khuyết thiếu · V1We’ll have to creep past the baby’s room.
- Quá khứ đơn · V2Last night I crept downstairs for a biscuit.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday a fox crept into our garden.
- Hiện tại hoàn thành · V3Doubt has crept into her mind.
- Quá khứ hoàn thành · V3By morning the cat had crept under the duvet.
Lưu ý
Crept bỏ ee, như slept và kept: creept và crepted đều sai.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
