Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 136A — B — B

creep

Nguyên mẫu (V1)
creep
/kriːp/
Quá khứ đơn (V2)
crept
/krept/
Quá khứ phân từ (V3)
crept
/krept/
Nghĩa tiếng ViệtC1
bò, rón rén, lẻn
to make your flesh creep

Nghĩa tiếng Anh

to move slowly and quietly so as not to be noticed

Ví dụ

  • Câu phủ định · V1Don’t creep up on me like that!
  • Sau động từ khuyết thiếu · V1We’ll have to creep past the baby’s room.
  • Quá khứ đơn · V2Last night I crept downstairs for a biscuit.
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday a fox crept into our garden.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Doubt has crept into her mind.
  • Quá khứ hoàn thành · V3By morning the cat had crept under the duvet.

Lưu ý

creeptcrepted

Crept bỏ ee, như slept và kept: creept và crepted đều sai.

Cùng quy luật

A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng