wet
Nguyên mẫu (V1)
wet
/wet/
Quá khứ đơn (V2)
wet / wetted
/wet/ /ˈwetɪd/
Quá khứ phân từ (V3)
wet / wetted
/wet/ /ˈwetɪd/
Nghĩa tiếng ViệtB1
làm ướt, làm ẩm
to wet the bed
Nghĩa tiếng Anh
to make something wet
Ví dụ
- Câu mệnh lệnh · V1Wet the cloth before you wipe the table.
- Câu phủ định · V1Don’t wet your hair if you’re going out in the cold.
- Quá khứ đơn · V2Last night the baby wet the bed again.
- Quá khứ đơn · V2Before shaving this morning, Grandad wet his face with warm water.
- Hiện tại hoàn thành · V3The puppy has wet the carpet again!
- Quá khứ hoàn thành · V3By the time I arrived, the rain had wet the whole bench.
Lưu ý
Wet thường giữ nguyên: he wet the bed; wetted cũng đúng. Wett và wetten đều sai.
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
