grind
Nguyên mẫu (V1)
grind
/ɡraɪnd/
Quá khứ đơn (V2)
ground
/ɡraʊnd/
Quá khứ phân từ (V3)
ground
/ɡraʊnd/
Nghĩa tiếng ViệtC1
xay, nghiền
to have an axe to grind
Nghĩa tiếng Anh
to crush something into powder
Ví dụ
- Sau động từ khuyết thiếu · V1You should grind the pepper just before you cook.
- Câu hỏi · V1Do you grind your own coffee at home?
- Quá khứ đơn · V2Yesterday I ground some almonds for the cake.
- Quá khứ đơn · V2Two hundred years ago, this mill ground flour for the whole village.
- Câu bị động · V3The coffee is ground fresh every morning.
- Hiện tại hoàn thành · V3Have you ground enough beans for six cups?
Lưu ý
Ground vừa là quá khứ đơn (V2) vừa là quá khứ phân từ (V3), như found từ find: không có grinded hay grinden. The ground còn là danh từ.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
