withhold
Nguyên mẫu (V1)
withhold
/wɪðˈhəʊld/
Quá khứ đơn (V2)
withheld
/wɪðˈheld/
Quá khứ phân từ (V3)
withheld
/wɪðˈheld/
Nghĩa tiếng ViệtC1
giữ lại, không cung cấp
to withhold the victim’s name until the family is told
Nghĩa tiếng Anh
to refuse to give something
Ví dụ
- Sau động từ khuyết thiếu · V1The bank may withhold your card if the PIN is wrong.
- Câu phủ định · V1Please don’t withhold any details from your doctor.
- Quá khứ đơn · V2Last year the company withheld part of everyone’s bonus.
- Quá khứ đơn · V2In court yesterday, the witness withheld an important fact.
- Câu bị động · V3The driver’s name has been withheld for legal reasons.
- Quá khứ hoàn thành · V3Ben realised that someone had withheld the truth from him.
Lưu ý
Withheld là with + held, vừa là quá khứ đơn (V2) vừa là quá khứ phân từ (V3): không có withholded hay withholden.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
