Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 160A — B — C

weave

Nguyên mẫu (V1)
weave
/wiːv/
Quá khứ đơn (V2)
wovewove / weaved
/wəʊv//wəʊv/ /wiːvd/
Quá khứ phân từ (V3)
wovenwoven / weaved
/ˈwəʊvn//ˈwəʊvn/ /wiːvd/
Nghĩa tiếng ViệtC1
dệt, đan, len lỏi
to weave a basket

Nghĩa tiếng Anh

to make cloth or a basket by crossing threads or strips over and under each other

Ví dụ

  • Câu hỏi · V1Can you weave a basket out of willow?
  • Câu mệnh lệnh · V1Weave the red thread in and out of the blue ones.
  • Quá khứ đơn · V2Last winter my grandmother wove a rug for our hall.
  • Quá khứ đơn · V2In the Middle Ages, families wove their own cloth at home.
  • Câu bị động · V3This carpet was woven by hand in Iran.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Spiders have woven webs all over the garage.

Lưu ý

weavenwoved

Wove, woven, như stole, stolen: a hand-woven rug. Weaved dùng khi len lỏi qua dòng xe, và ở Mỹ cả cho vải. Weaven và woved đều sai.

Cùng quy luật

A — B — CCả ba dạng đều khác nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng