Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 199A — B — B

oversleep

Nguyên mẫu (V1)
oversleep
/ˌəʊvəˈsliːp//ˌəʊvərˈsliːp/
Quá khứ đơn (V2)
overslept
/ˌəʊvəˈslept//ˌəʊvərˈslept/
Quá khứ phân từ (V3)
overslept
/ˌəʊvəˈslept//ˌəʊvərˈslept/
Nghĩa tiếng ViệtC1
ngủ quên, ngủ quá giờ
to oversleep and miss the bus

Nghĩa tiếng Anh

to sleep longer than you intended

Ví dụ

  • Câu phủ định · V1Set two alarms so you don’t oversleep tomorrow.
  • Sau động từ khuyết thiếu · V1I might oversleep if I go to bed this late.
  • Quá khứ đơn · V2This morning I overslept and missed the bus.
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday Tom overslept and was late for his exam.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Oh no, I’ve overslept and the taxi is already here!
  • Quá khứ hoàn thành · V3She had overslept, so she skipped breakfast.

Lưu ý

oversleepedoversleept

Overslept bỏ một chữ e, như slept: oversleeped và oversleept đều sai.

Cùng quy luật

A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng