beat
Nguyên mẫu (V1)
beat
/biːt/
Quá khứ đơn (V2)
beat
/biːt/
Quá khứ phân từ (V3)
beatenbeaten / beat
/ˈbiːtn//ˈbiːtn/ /biːt/
Nghĩa tiếng ViệtB1
đánh bại, đánh đập, đập
to beat around the bush
Nghĩa tiếng Anh
to defeat someone, or hit again and again
Ví dụ
- Sau động từ khuyết thiếu · V1Do you think we can beat them on Saturday?
- Câu mệnh lệnh · V1Beat the eggs and sugar together for two minutes.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday Leo beat his dad at chess for the first time.
- Quá khứ đơn · V2Last season our team beat every side in the league.
- Câu bị động · V3The home team were beaten 4–1 in front of their own fans.
- Hiện tại hoàn thành · V3Nobody has beaten her record for the 100 metres.
Lưu ý
Quá khứ đơn (V2) beat, quá khứ phân từ (V3) beaten, không có beated. Người Mỹ còn nói we got beat, nhưng beaten đúng ở mọi nơi: we were beaten 3–0.
Cùng quy luật
A — B — CCả ba dạng đều khác nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
