Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 75A — B — C

bear

Nguyên mẫu (V1)
bear
/beə(r)//ber/
Quá khứ đơn (V2)
bore
/bɔː(r)//bɔːr/
Quá khứ phân từ (V3)
borne
/bɔːn//bɔːrn/
Nghĩa tiếng ViệtB2
chịu đựng, mang, gánh vác
to grin and bear it

Nghĩa tiếng Anh

to accept something unpleasant; to carry weight

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1I can’t bear the noise from the flat upstairs any longer.
  • Câu phủ định · V1She doesn’t bear grudges, even after a big argument.
  • Quá khứ đơn · V2Last winter Grandpa bore the pain of his bad knee without complaining.
  • Quá khứ đơn · V2The old bridge bore the weight of the lorry yesterday, but only just.
  • Câu bị động · V3All the costs of the repair will be borne by the landlord.
  • Hiện tại hoàn thành · V3He has borne most of the blame for the defeat.

Lưu ý

bearedboren

Em bé thì born; mọi thứ khác là borne: costs borne by the council. Quá khứ đơn (V2) là bore: she bore the pain.

Cùng quy luật

A — B — CCả ba dạng đều khác nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng