bind
Nguyên mẫu (V1)
bind
/baɪnd/
Quá khứ đơn (V2)
bound
/baʊnd/
Quá khứ phân từ (V3)
bound
/baʊnd/
Nghĩa tiếng ViệtC1
buộc, trói, đóng sách
to bind a book in leather
Nghĩa tiếng Anh
to tie or fasten something tightly
Ví dụ
- Sau động từ khuyết thiếu · V1Could you bind these reports before the meeting tomorrow?
- Câu mệnh lệnh · V1Bind the two sticks together with a piece of string.
- Quá khứ đơn · V2Last night the robbers bound his hands with tape.
- Quá khứ đơn · V2In the 1800s, craftsmen bound every book by hand.
- Câu bị động · V3Both sides are bound by the agreement for five years.
- Quá khứ hoàn thành · V3The nurse had bound the wound tightly before the ambulance arrived.
Lưu ý
Bound còn là tính từ: it’s bound to rain (= chắc chắn sẽ mưa). Động từ bind không có dạng binded.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
