Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 61A — B — C

eat

Nguyên mẫu (V1)
eat
/iːt/
Quá khứ đơn (V2)
ate
/et//eɪt/
Quá khứ phân từ (V3)
eaten
/ˈiːtn/
Nghĩa tiếng ViệtA1
ăn, dùng bữa
to eat like a horse

Nghĩa tiếng Anh

to put food in your mouth and swallow it

Ví dụ

  • Câu hỏi · V1What did you eat for lunch today?
  • Sau động từ khuyết thiếu · V1You shouldn’t eat so late at night if you want to sleep well.
  • Quá khứ đơn · V2We ate fish and chips by the sea on Saturday.
  • Quá khứ đơn · V2Last night the children ate all the biscuits in the tin.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Have you ever eaten real Japanese food in Japan?
  • Câu bị động · V3All the birthday cake was eaten before the guests went home.

Lưu ý

eatedaten

Ate đọc là /et/ hoặc /eɪt/ trong tiếng Anh Anh và /eɪt/ trong tiếng Anh Mỹ; cả hai đều đúng. Quá khứ phân từ (V3) là eaten, không bao giờ là eated.

Cùng quy luật

A — B — CCả ba dạng đều khác nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng