Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 147A — A — A

offset

Nguyên mẫu (V1)
offset
/ˈɒfset//ˈɔːfset/
Quá khứ đơn (V2)
offset
/ˈɒfset//ˈɔːfset/
Quá khứ phân từ (V3)
offset
/ˈɒfset//ˈɔːfset/
Nghĩa tiếng ViệtC1
bù đắp, bù trừ
carbon offsetting

Nghĩa tiếng Anh

to balance one thing against another so that it has less effect

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1Higher prices may offset the extra costs.
  • Câu hỏi · V1Can planting trees really offset a long flight?
  • Quá khứ đơn · V2Last year strong sales abroad offset the losses at home.
  • Quá khứ đơn · V2In 2022 the firm offset its emissions by planting a forest.
  • Câu bị động · V3The cost of the new roof was offset by lower heating bills.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Rising rents have offset any pay rise we got.

Lưu ý

offsettedoffsat

Offset là off + set, mà set không bao giờ đổi: offsetted và offsat đều sai.

Cùng quy luật

A — A — ACả ba dạng giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng