Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 181A — B — C

shear

Nguyên mẫu (V1)
shear
/ʃɪə(r)//ʃɪr/
Quá khứ đơn (V2)
sheared
/ʃɪəd//ʃɪrd/
Quá khứ phân từ (V3)
shorn / sheared
/ʃɔːn/ /ʃɪəd//ʃɔːrn/ /ʃɪrd/
Nghĩa tiếng ViệtC1
xén lông cừu
to shear sheep

Nghĩa tiếng Anh

to cut the wool off a sheep

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1The farmer will shear the sheep next week.
  • Câu hỏi · V1When do farmers shear their sheep?
  • Quá khứ đơn · V2Last June my uncle sheared over two hundred sheep.
  • Quá khứ đơn · V2Last spring our neighbour sheared his whole flock in two days.
  • Câu bị động · V3The sheep were shorn before the hot weather.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Have you ever shorn a sheep by hand?

Lưu ý

sheardshorned

Sheared là quá khứ đơn (V2); shorn là quá khứ phân từ (V3) thường dùng cho lông cừu và tóc. Sheard và shorned đều sai.

Cùng quy luật

A — B — CCả ba dạng đều khác nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng