wind
Nguyên mẫu (V1)
wind
/waɪnd/
Quá khứ đơn (V2)
wound
/waʊnd/
Quá khứ phân từ (V3)
wound
/waʊnd/
Nghĩa tiếng ViệtB2
lên dây cót, quấn, cuộn
to wind up an old clock
Nghĩa tiếng Anh
to turn something round and round
Ví dụ
- Câu mệnh lệnh · V1Wind the cable round your hand so it doesn’t get tangled.
- Câu hỏi · V1Did you remember to wind the old clock in the hall?
- Quá khứ đơn · V2Yesterday we followed a path that wound up the hill.
- Quá khứ đơn · V2Last night Ben wound his scarf twice round his neck.
- Hiện tại hoàn thành · V3Someone has wound the wool into a neat ball.
- Quá khứ hoàn thành · V3Grandad had wound the clock before he went to bed.
Lưu ý
Wound /waʊnd/ vần với found và viết giống wound /wuːnd/ (vết thương): không có waund hay windid. Winded thuộc về wind kia: hụt hơi.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
