Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 180A — A — A

bust

Nguyên mẫu (V1)
bust
/bʌst/
Quá khứ đơn (V2)
bust / busted
/bʌst/ /ˈbʌstɪd/
Quá khứ phân từ (V3)
bust / busted
/bʌst/ /ˈbʌstɪd/
Nghĩa tiếng ViệtC1
đập nát, phá tan tành
to bust a gut

Nghĩa tiếng Anh

to break something (informal)

Ví dụ

  • Câu phủ định · V1Don’t bust the door down — I’ve got a key!
  • Sau động từ khuyết thiếu · V1Careful, you’ll bust the zip if you pull it so hard.
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday Ben bust his new headphones.
  • Quá khứ đơn · V2Last summer my little brother bust his arm falling off a trampoline.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Oh no, I’ve bust the zip on my bag!
  • Quá khứ hoàn thành · V3By lunchtime the kids had bust the new swing.

Lưu ý

busttedbusten

Bust thường giữ nguyên trong tiếng Anh Anh: I bust my phone; busted cũng đúng. Bustted và busten đều sai.

Cùng quy luật

A — A — ACả ba dạng giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng