undo
Nguyên mẫu (V1)
undo
/ʌnˈduː/
Quá khứ đơn (V2)
undid
/ʌnˈdɪd/
Quá khứ phân từ (V3)
undone
/ʌnˈdʌn/
Nghĩa tiếng ViệtB2
cởi, tháo, hoàn tác
what’s done cannot be undone
Nghĩa tiếng Anh
to open something tied or fastened; to cancel the effect of something
Ví dụ
- Câu hỏi · V1Can you undo this knot for me?
- Câu mệnh lệnh · V1Undo your seat belt only when the plane stops.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday Ben undid all my hard work in five minutes.
- Quá khứ đơn · V2Last night I undid the top button of my shirt because it was so hot.
- Hiện tại hoàn thành · V3I’ve undone the last change, so the file is back to normal.
- Câu bị động · V3The damage to the old building can’t be undone.
Lưu ý
Undid và undone đến từ did và done: undoed và undidded đều sai. Your shoelace is undone nghĩa là dây giày bị tuột.
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
