Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 39A — A — A

read

Nguyên mẫu (V1)
read
/riːd/
Quá khứ đơn (V2)
read
/red/
Quá khứ phân từ (V3)
read
/red/
Nghĩa tiếng ViệtA1
đọc, đọc hiểu
to read someone’s mind

Nghĩa tiếng Anh

to look at words and understand them

Ví dụ

  • Câu hỏi · V1Did you read the instructions before you plugged it in?
  • Sau động từ khuyết thiếu · V1Could you read this letter for me? I’ve left my glasses at home.
  • Quá khứ đơn · V2Last night I read the whole book in one go.
  • Quá khứ đơn · V2At breakfast yesterday Dad read us the football results from the paper.
  • Câu bị động · V3The poem was read aloud at my grandmother’s funeral.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Have you read any good books on holiday this summer?

Lưu ý

readedred

Cả ba dạng đều viết là read nhưng đọc /riːd/, /red/, /red/: quá khứ đơn (V2) vần với bed. Readed không tồn tại.

Cùng quy luật

A — A — ACả ba dạng giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng