Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 69A — B — B

strike

Nguyên mẫu (V1)
strike
/straɪk/
Quá khứ đơn (V2)
struck
/strʌk/
Quá khứ phân từ (V3)
struck
/strʌk/
Nghĩa tiếng ViệtB2
giáng, đánh mạnh, đình công
to strike while the iron is hot

Nghĩa tiếng Anh

to hit hard, or stop work in protest

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1Teachers may strike again next month over pay.
  • Câu phủ định · V1People say lightning doesn’t strike the same place twice.
  • Quá khứ đơn · V2The clock struck midnight just as we arrived at the party.
  • Quá khứ đơn · V2Last year the storm struck the town without any warning.
  • Câu bị động · V3Two climbers were struck by lightning on the mountain on Sunday.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Rail workers have struck four times since January.

Lưu ý

strikedstrucked

Struck vừa là quá khứ đơn (V2) vừa là quá khứ phân từ (V3), không có striked: struck by lightning. Stricken chỉ còn trong các tính từ như grief-stricken.

Cùng quy luật

A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng