strike
Nguyên mẫu (V1)
strike
/straɪk/
Quá khứ đơn (V2)
struck
/strʌk/
Quá khứ phân từ (V3)
struck
/strʌk/
Nghĩa tiếng ViệtB2
giáng, đánh mạnh, đình công
to strike while the iron is hot
Nghĩa tiếng Anh
to hit hard, or stop work in protest
Ví dụ
- Sau động từ khuyết thiếu · V1Teachers may strike again next month over pay.
- Câu phủ định · V1People say lightning doesn’t strike the same place twice.
- Quá khứ đơn · V2The clock struck midnight just as we arrived at the party.
- Quá khứ đơn · V2Last year the storm struck the town without any warning.
- Câu bị động · V3Two climbers were struck by lightning on the mountain on Sunday.
- Hiện tại hoàn thành · V3Rail workers have struck four times since January.
Lưu ý
Struck vừa là quá khứ đơn (V2) vừa là quá khứ phân từ (V3), không có striked: struck by lightning. Stricken chỉ còn trong các tính từ như grief-stricken.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
