Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 79A — B — C

ring

Nguyên mẫu (V1)
ring
/rɪŋ/
Quá khứ đơn (V2)
rang
/ræŋ/
Quá khứ phân từ (V3)
rung
/rʌŋ/
Nghĩa tiếng ViệtA2
gọi điện, đánh chuông, reo
that rings a bell

Nghĩa tiếng Anh

to phone someone, or make a bell sound

Ví dụ

  • Câu mệnh lệnh · V1Ring me when you get to the station.
  • Câu hỏi · V1Did the doorbell ring while I was in the shower?
  • Quá khứ đơn · V2My phone rang three times during the meeting this morning.
  • Quá khứ đơn · V2Last night Grandma rang to say she was coming for Christmas.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Has anyone rung the plumber about the leak yet?
  • Quá khứ hoàn thành · V3The school bell had already rung when Ben ran into the classroom.

Lưu ý

rangenrunged

Điện thoại và chuông thì rang, không phải ringed. Ringed thuộc về một ring khác: khoanh tròn quanh cái gì đó.

Cùng quy luật

A — B — CCả ba dạng đều khác nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng