ring
Nguyên mẫu (V1)
ring
/rɪŋ/
Quá khứ đơn (V2)
rang
/ræŋ/
Quá khứ phân từ (V3)
rung
/rʌŋ/
Nghĩa tiếng ViệtA2
gọi điện, đánh chuông, reo
that rings a bell
Nghĩa tiếng Anh
to phone someone, or make a bell sound
Ví dụ
- Câu mệnh lệnh · V1Ring me when you get to the station.
- Câu hỏi · V1Did the doorbell ring while I was in the shower?
- Quá khứ đơn · V2My phone rang three times during the meeting this morning.
- Quá khứ đơn · V2Last night Grandma rang to say she was coming for Christmas.
- Hiện tại hoàn thành · V3Has anyone rung the plumber about the leak yet?
- Quá khứ hoàn thành · V3The school bell had already rung when Ben ran into the classroom.
Lưu ý
Điện thoại và chuông thì rang, không phải ringed. Ringed thuộc về một ring khác: khoanh tròn quanh cái gì đó.
Cùng quy luật
A — B — CCả ba dạng đều khác nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
