Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 186A — B — C

stink

Nguyên mẫu (V1)
stink
/stɪŋk/
Quá khứ đơn (V2)
stank / stunk
/stæŋk/ /stʌŋk/
Quá khứ phân từ (V3)
stunk
/stʌŋk/
Nghĩa tiếng ViệtC1
bốc mùi hôi, hôi thối
to stink to high heaven

Nghĩa tiếng Anh

to have a very bad smell

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1This cheese will stink if you leave it out.
  • Câu hỏi · V1Why does the fridge stink of fish?
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday the whole kitchen stank of burnt toast.
  • Quá khứ đơn · V2After the match last week, our changing room stank.
  • Hiện tại hoàn thành · V3The bins have stunk all week in this heat.
  • Quá khứ hoàn thành · V3The flat had stunk of smoke for months before we moved in.

Lưu ý

stinkedstanked

Stank, rồi stunk, như drank, drunk; stunk cũng được dùng làm quá khứ đơn (V2). Stinked và stanked đều sai.

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng