Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 44A — B — C

fall

Nguyên mẫu (V1)
fall
/fɔːl/
Quá khứ đơn (V2)
fell
/fel/
Quá khứ phân từ (V3)
fallen
/ˈfɔːlən/
Nghĩa tiếng ViệtA1
ngã, rơi, rơi xuống
to fall in love

Nghĩa tiếng Anh

to drop down towards the ground

Ví dụ

  • Câu phủ định · V1Hold the rail so you don’t fall on the icy steps.
  • Sau động từ khuyết thiếu · V1Be careful, that vase might fall off the shelf.
  • Quá khứ đơn · V2Tom fell off his bike on the way to school yesterday.
  • Quá khứ đơn · V2Last winter my grandmother fell on the ice and broke her wrist.
  • Hiện tại hoàn thành · V3House prices have fallen a lot in our area this year.
  • Quá khứ hoàn thành · V3By the time we got home, the baby had fallen asleep in the car.

Lưu ý

falledfellen

Fell là quá khứ đơn (V2), fallen đứng sau have: prices have fell → prices have fallen. Felled dùng cho việc đốn cây.

Cùng quy luật

A — B — CCả ba dạng đều khác nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng