Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 120A — B — B

shine

Nguyên mẫu (V1)
shine
/ʃaɪn/
Quá khứ đơn (V2)
shoneshone / shined
/ʃɒn//ʃəʊn/ /ʃaɪnd/
Quá khứ phân từ (V3)
shoneshone / shined
/ʃɒn//ʃəʊn/ /ʃaɪnd/
Nghĩa tiếng ViệtB1
chiếu sáng, tỏa sáng
to make hay while the sun shines

Nghĩa tiếng Anh

to give out bright light

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1The sun should shine all weekend, according to the forecast.
  • Câu mệnh lệnh · V1Shine the torch over here so I can see the lock.
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday the sun shone all day, so we had lunch outside.
  • Quá khứ đơn · V2At the concert last night Priya really shone in her solo.
  • Hiện tại hoàn thành · V3The sun hasn’t shone once since we arrived in Wales.
  • Quá khứ hoàn thành · V3The moon had shone brightly all night, so we didn’t need the torch.

Lưu ý

shonedshinen

Mặt trời shone /ʃɒn/: it shone all day. Shoned và shinen đều sai. Shined dùng cho việc đánh bóng (he shined his shoes) và, trong tiếng Anh Mỹ, cho cả ánh sáng.

Cùng quy luật

A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng