spring
Nguyên mẫu (V1)
spring
/sprɪŋ/
Quá khứ đơn (V2)
sprangsprang / sprung
/spræŋ//spræŋ/ /sprʌŋ/
Quá khứ phân từ (V3)
sprung
/sprʌŋ/
Nghĩa tiếng ViệtB2
bật lên, nhảy phắt, bất ngờ đưa ra
to spring a surprise on someone
Nghĩa tiếng Anh
to move or jump suddenly
Ví dụ
- Sau động từ khuyết thiếu · V1The lid might spring open if you press this button.
- Câu phủ định · V1Don’t spring a surprise like that on me again!
- Quá khứ đơn · V2Yesterday the cat sprang onto the kitchen table.
- Quá khứ đơn · V2Last night the firefighters sprang into action within seconds.
- Hiện tại hoàn thành · V3A new café has sprung up near the station.
- Quá khứ hoàn thành · V3By morning the old boat had sprung a leak.
Lưu ý
Giống ring: sprang, rồi sprung sau has; tiếng Anh Mỹ còn dùng sprung cho quá khứ đơn (V2). Springed và sprunged đều sai.
Cùng quy luật
A — B — CCả ba dạng đều khác nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
