lie
Nguyên mẫu (V1)
lie
/laɪ/
Quá khứ đơn (V2)
lay
/leɪ/
Quá khứ phân từ (V3)
lain
/leɪn/
Nghĩa tiếng ViệtA1
nằm, nằm xuống
to lie face down on the floor
Nghĩa tiếng Anh
to be in a flat position, e.g. on a bed
Ví dụ
- Câu phủ định · V1Don’t lie on the grass while it’s still wet from the rain.
- Sau động từ khuyết thiếu · V1You should lie down for a while if you feel dizzy.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday afternoon I lay on the sofa and watched old films.
- Quá khứ đơn · V2Last summer we lay on the beach every afternoon for a week.
- Hiện tại hoàn thành · V3The letter has lain on my desk unopened for a week.
- Quá khứ hoàn thành · V3The old boat had lain at the bottom of the lake for fifty years.
Lưu ý
Lay là quá khứ đơn (V2) của lie: I lay down. Nhưng lay — laid nghĩa là đặt xuống, còn lie — lied nghĩa là nói dối.
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
