Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 121A — B — C

forgive

Nguyên mẫu (V1)
forgive
/fəˈɡɪv//fərˈɡɪv/
Quá khứ đơn (V2)
forgave
/fəˈɡeɪv//fərˈɡeɪv/
Quá khứ phân từ (V3)
forgiven
/fəˈɡɪvn//fərˈɡɪvn/
Nghĩa tiếng ViệtB2
tha thứ, tha lỗi
to forgive and forget

Nghĩa tiếng Anh

to stop being angry with someone

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1Will you ever forgive me for missing your birthday?
  • Câu mệnh lệnh · V1Please forgive me for being so late.
  • Quá khứ đơn · V2A week later, Aisha forgave her sister and they went shopping together.
  • Quá khứ đơn · V2In the end, Tom forgave his brother for breaking his phone.
  • Câu bị động · V3All was forgiven when he brought her flowers.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Has she forgiven you for missing the wedding?

Lưu ý

forgivedforgaved

Forgave, forgiven, giống hệt gave, given: I have forgave you → I have forgiven you. Không có forgived hay forgaved.

Cùng quy luật

A — B — CCả ba dạng đều khác nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng