Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 29A — B — B

meet

Nguyên mẫu (V1)
meet
/miːt/
Quá khứ đơn (V2)
met
/met/
Quá khứ phân từ (V3)
met
/met/
Nghĩa tiếng ViệtA1
gặp, gặp gỡ, làm quen
to meet new people at university

Nghĩa tiếng Anh

to see and talk to someone

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1Shall we meet outside the cinema at seven?
  • Câu phủ định · V1I don’t meet my school friends very often now.
  • Quá khứ đơn · V2I met Aisha for coffee in town yesterday afternoon.
  • Quá khứ đơn · V2Tom and Priya met at a friend’s wedding in 2019.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Have you met my sister? She’s just moved here from Glasgow.
  • Câu bị động · V3Our guests were met at the airport by a driver.

Lưu ý

meetedmett

Met có một chữ t và nguyên âm ngắn /met/. Meeted là bắt chước greet — greeted, một động từ có quy tắc.

Cùng quy luật

A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng