Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 184A — B — C

slay

Nguyên mẫu (V1)
slay
/sleɪ/
Quá khứ đơn (V2)
slew
/sluː/
Quá khứ phân từ (V3)
slain
/sleɪn/
Nghĩa tiếng ViệtC2
giết, hạ sát
to slay the dragon

Nghĩa tiếng Anh

to kill violently (old-fashioned or literary)

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1In the story, the young prince must slay the dragon.
  • Câu hỏi · V1Did St George really slay a dragon?
  • Quá khứ đơn · V2Long ago, the hero slew a giant with a single arrow.
  • Quá khứ đơn · V2In the legend, Perseus slew the Gorgon Medusa.
  • Câu bị động · V3Thousands of soldiers were slain in the battle.
  • Quá khứ hoàn thành · V3By sunset the knight had slain the beast.

Lưu ý

slewnslayn

Lối nói cổ và văn chương: hiệp sĩ slew con rồng, và con rồng bị slain. Slewn và slayn đều sai.

Cùng quy luật

A — B — CCả ba dạng đều khác nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng