Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 195A — B — B

rewind

Nguyên mẫu (V1)
rewind
/ˌriːˈwaɪnd/
Quá khứ đơn (V2)
rewound
/ˌriːˈwaʊnd/
Quá khứ phân từ (V3)
rewound
/ˌriːˈwaʊnd/
Nghĩa tiếng ViệtC1
tua lại, quấn lại
to rewind the video to the start

Nghĩa tiếng Anh

to make a tape or video go backwards

Ví dụ

  • Câu mệnh lệnh · V1Rewind the video to the start, please.
  • Câu hỏi · V1Can you rewind the film a few minutes?
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday I rewound the match to watch the goal again.
  • Quá khứ đơn · V2Last night we rewound the old cassette with a pencil.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Have you rewound the tape for the next person?
  • Câu bị động · V3The clip was rewound three times before the referee decided.

Lưu ý

rewindedrewund

Rewound có ou /aʊ/, như found: rewinded là lỗi hay gặp, còn rewund là sai.

Cùng quy luật

A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng