Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 172A — A — A

wed

Nguyên mẫu (V1)
wed
/wed/
Quá khứ đơn (V2)
wed / wedded
/wed/ /ˈwedɪd/
Quá khứ phân từ (V3)
wed / wedded
/wed/ /ˈwedɪd/
Nghĩa tiếng ViệtC1
cưới, kết hôn
to be wedded to an idea

Nghĩa tiếng Anh

to marry (old-fashioned, or used in newspapers)

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1The couple will wed in Rome next June.
  • Câu hỏi · V1Did your grandparents wed in a church?
  • Quá khứ đơn · V2Last spring the prince wed his childhood sweetheart.
  • Quá khứ đơn · V2In 1840 Queen Victoria wed Prince Albert.
  • Câu bị động · V3They were wed in a small ceremony on the beach.
  • Quá khứ hoàn thành · V3By then she had wed a rich banker.

Lưu ý

wededwedden

Cả hai đều đúng: wed giữ một dạng, như cut, và hay gặp trong tít báo: Pop star wed in secret. Wedded gấp đôi chữ d; Weded và wedden đều sai.

Cùng quy luật

A — A — ACả ba dạng giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng