Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 191A — B — C

overdo

Nguyên mẫu (V1)
overdo
/ˌəʊvəˈduː//ˌəʊvərˈduː/
Quá khứ đơn (V2)
overdid
/ˌəʊvəˈdɪd//ˌəʊvərˈdɪd/
Quá khứ phân từ (V3)
overdone
/ˌəʊvəˈdʌn//ˌəʊvərˈdʌn/
Nghĩa tiếng ViệtC1
làm quá, làm quá sức
to overdo it at the gym and hurt your back

Nghĩa tiếng Anh

to do something too much

Ví dụ

  • Câu phủ định · V1Don’t overdo it at the gym on your first day.
  • Sau động từ khuyết thiếu · V1You might overdo the salt if you’re not careful.
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday I overdid the exercise, and now my legs hurt.
  • Quá khứ đơn · V2Last Christmas we overdid the food again.
  • Câu bị động · V3The steak was overdone and very dry.
  • Hiện tại hoàn thành · V3I think you’ve overdone the garlic in this sauce.

Lưu ý

overdoedoverdidden

Giống do: overdid, rồi overdone: the steak was overdone. Overdoed và overdidden đều sai.

Cùng quy luật

A — B — CCả ba dạng đều khác nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng