Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 200A — B — C

overeat

Nguyên mẫu (V1)
overeat
/ˌəʊvərˈiːt/
Quá khứ đơn (V2)
overate
/ˌəʊvərˈet//ˌəʊvərˈeɪt/
Quá khứ phân từ (V3)
overeaten
/ˌəʊvərˈiːtn/
Nghĩa tiếng ViệtC1
ăn quá nhiều, ăn quá no
to overeat at the buffet

Nghĩa tiếng Anh

to eat more than you need

Ví dụ

  • Câu phủ định · V1Try not to overeat at the buffet.
  • Sau động từ khuyết thiếu · V1You can easily overeat at an all-you-can-eat restaurant.
  • Quá khứ đơn · V2At Christmas last year I overate and felt ill all evening.
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday the dog overate and fell asleep on the rug.
  • Hiện tại hoàn thành · V3I think I’ve overeaten — I can’t move!
  • Quá khứ hoàn thành · V3Everyone had overeaten, so nobody wanted dessert.

Lưu ý

overeatedoveraten

Giống eat: overate, rồi overeaten. Overeated và overaten đều sai.

Cùng quy luật

A — B — CCả ba dạng đều khác nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng