Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 83A — A — A

spread

Nguyên mẫu (V1)
spread
/spred/
Quá khứ đơn (V2)
spread
/spred/
Quá khứ phân từ (V3)
spread
/spred/
Nghĩa tiếng ViệtB1
trải ra, lan truyền, phết
to spread the word

Nghĩa tiếng Anh

to open something out, or cover a surface

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1Could you spread the jam on the toast for me?
  • Câu mệnh lệnh · V1Spread the map out on the table so we can all see it.
  • Quá khứ đơn · V2Last week the news spread quickly around the whole village.
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday the fire spread from the kitchen to the rest of the house.
  • Hiện tại hoàn thành · V3The virus has spread to three more countries.
  • Câu bị động · V3The cost of the new sofa was spread over twelve months.

Lưu ý

spreadedspred

Spread không bao giờ đổi và giữ cách viết ea, dù đọc là /spred/, như bread: spred và spreaded đều sai.

Cùng quy luật

A — A — ACả ba dạng giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng