saw
Nguyên mẫu (V1)
saw
/sɔː/
Quá khứ đơn (V2)
sawed
/sɔːd/
Quá khứ phân từ (V3)
sawnsawn / sawed
/sɔːn//sɔːn/ /sɔːd/
Nghĩa tiếng ViệtC2
cưa, cưa đứt
to saw off the branch you’re sitting on
Nghĩa tiếng Anh
to cut something with a saw
Ví dụ
- Câu hỏi · V1Can you saw this plank in half for me?
- Câu mệnh lệnh · V1Saw slowly, or the blade will get stuck.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday Dad sawed the old table into firewood.
- Quá khứ đơn · V2Last weekend we sawed the branches off the fallen tree.
- Câu bị động · V3The logs were sawn into short pieces.
- Hiện tại hoàn thành · V3Have you sawn enough wood for the fire?
Lưu ý
Saw còn là quá khứ đơn (V2) của see. Với nghĩa cưa: sawed, rồi sawn (tiếng Anh Mỹ còn dùng sawed). Sawen và sawned đều sai.
Cùng quy luật
A — B — CCả ba dạng đều khác nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
