Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 194A — B — B

unwind

Nguyên mẫu (V1)
unwind
/ˌʌnˈwaɪnd/
Quá khứ đơn (V2)
unwound
/ˌʌnˈwaʊnd/
Quá khứ phân từ (V3)
unwound
/ˌʌnˈwaʊnd/
Nghĩa tiếng ViệtC1
thư giãn, tháo ra, gỡ ra
to unwind after a long day

Nghĩa tiếng Anh

to relax after work or stress; to undo something that has been wound

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1A hot bath will help you unwind after work.
  • Câu hỏi · V1How do you unwind at the weekend?
  • Quá khứ đơn · V2Last night I unwound with a good book and a cup of tea.
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday the kitten unwound a whole ball of wool.
  • Hiện tại hoàn thành · V3The bandage has unwound, so let me tie it again.
  • Quá khứ hoàn thành · V3By Sunday evening she had finally unwound.

Lưu ý

unwindedunwund

Giống wind → wound: unwound /ˌʌnˈwaʊnd/, vần với found. Unwinded và unwund đều sai.

Cùng quy luật

A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng