Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 106A — A — A

rid

Nguyên mẫu (V1)
rid
/rɪd/
Quá khứ đơn (V2)
rid
/rɪd/
Quá khứ phân từ (V3)
rid
/rɪd/
Nghĩa tiếng ViệtB2
loại bỏ, tống khứ
to get rid of junk

Nghĩa tiếng Anh

to remove something you do not want

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1We must rid the garden of these weeds before the spring.
  • Câu hỏi · V1How did they rid the house of mice in the end?
  • Quá khứ đơn · V2Last year the council rid the park of its rats.
  • Quá khứ đơn · V2In 2010 the town rid itself of its ugly concrete car park.
  • Hiện tại hoàn thành · V3We’ve finally rid the shed of those wasps.
  • Câu bị động · V3The kitchen was finally rid of ants after the third treatment.

Lưu ý

ridedriddened

Rid không bao giờ đổi và hay dùng trong get rid of: we got rid of the old sofa, không nói we got ridden of it (ridden từ ride). Rided và riddened cũng sai.

Cùng quy luật

A — A — ACả ba dạng giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng