Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 187A — B — B

shoe

Nguyên mẫu (V1)
shoe
/ʃuː/
Quá khứ đơn (V2)
shodshod / shoed
/ʃɒd//ʃɑːd/ /ʃuːd/
Quá khứ phân từ (V3)
shodshod / shoed
/ʃɒd//ʃɑːd/ /ʃuːd/
Nghĩa tiếng ViệtC2
đóng móng ngựa
a blacksmith shoes horses

Nghĩa tiếng Anh

to put horseshoes on a horse

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1The blacksmith will shoe the horses tomorrow morning.
  • Câu hỏi · V1How often do you shoe a riding horse?
  • Quá khứ đơn · V2Last week the farrier shod all four of our ponies.
  • Quá khứ đơn · V2In the old days, the village blacksmith shod every horse in the area.
  • Câu bị động · V3The horse was shod just before the race.
  • Quá khứ hoàn thành · V3Nobody had shod the old mare for years.

Lưu ý

shoddedshoen

Shod /ʃɒd/ vừa là quá khứ đơn (V2) vừa là quá khứ phân từ (V3): the horse was shod last week. Shodded và shoen đều sai.

Cùng quy luật

A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng