wring
Nguyên mẫu (V1)
wring
/rɪŋ/
Quá khứ đơn (V2)
wrung
/rʌŋ/
Quá khứ phân từ (V3)
wrung
/rʌŋ/
Nghĩa tiếng ViệtC2
vắt, vặn, xoắn
to wring your hands with worry
Nghĩa tiếng Anh
to twist and squeeze something to get water out of it
Ví dụ
- Câu mệnh lệnh · V1Wring out the cloth before you wipe the table.
- Câu phủ định · V1Don’t wring your hands — just tell me what happened.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday I wrung out my wet socks after the walk.
- Quá khứ đơn · V2Last night Gran wrung the towels and hung them by the fire.
- Câu bị động · V3In those days the washing was wrung out by hand.
- Hiện tại hoàn thành · V3Have you wrung out the mop yet?
Lưu ý
Wrung giữ chữ w câm: nó đọc giống rung của ring. Wringed và wrang đều sai.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
