sling
Nguyên mẫu (V1)
sling
/slɪŋ/
Quá khứ đơn (V2)
slung
/slʌŋ/
Quá khứ phân từ (V3)
slung
/slʌŋ/
Nghĩa tiếng ViệtC1
quăng, vứt, đeo lủng lẳng
to sling your hook
Nghĩa tiếng Anh
to throw something somewhere carelessly; to hang something loosely
Ví dụ
- Câu mệnh lệnh · V1Sling your coat on the chair and sit down.
- Câu phủ định · V1Don’t sling your rubbish into the hedge!
- Quá khứ đơn · V2Yesterday Tom slung his bag over his shoulder and left.
- Quá khứ đơn · V2Last summer we slung a hammock between two trees.
- Câu bị động · V3A rope was slung across the river.
- Hiện tại hoàn thành · V3Someone has slung an old bike into the pond.
Lưu ý
Slung có chữ u, vừa là quá khứ đơn (V2) vừa là quá khứ phân từ (V3): he slung his bag over his shoulder. Slang là tiếng lóng, còn slinged và slunged đều sai.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
